Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs

plumber

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

水管工;水暖工

Định nghĩa tiếng Anh A person whose job is to put in and repair water pipes and things such as sinks and toilets.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.