Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
bathtub
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
浴缸
Định nghĩa tiếng Anh A large container that you fill with water to sit or lie in while washing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.