Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
shower
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
淋浴器;淋浴设备
Định nghĩa tiếng Anh Equipment that sprays water over your body so you can wash.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.