Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
faucet
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
水龙头
Định nghĩa tiếng Anh A device at the end of a pipe that you use to start or stop water coming out.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.