Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
hot water
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
热水
Định nghĩa tiếng Anh Water that has been heated, especially for washing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.