Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs

air conditioning

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

空调;空气调节系统

Định nghĩa tiếng Anh A system that keeps the air in a room, building or vehicle cool.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.