Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
air conditioning
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
空调;空气调节系统
Định nghĩa tiếng Anh A system that keeps the air in a room, building or vehicle cool.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.