Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
gas
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
燃气;煤气;天然气
Định nghĩa tiếng Anh A fuel in a form like air, used for cooking or heating.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.