Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs

gas

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

燃气;煤气;天然气

Định nghĩa tiếng Anh A fuel in a form like air, used for cooking or heating.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.