Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
heating
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
暖气;供暖系统
Định nghĩa tiếng Anh The equipment or system that keeps a building warm.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.