Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
electricity bill
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
电费账单
Định nghĩa tiếng Anh A bill showing how much you need to pay for the electricity you used.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.