Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
bills included
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
租金含账单费用;含部分或全部水电等费用
Định nghĩa tiếng Anh Used in a rental advertisement to say that some or all household bills are covered by the rent.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.