Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
contract
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
合同;契约
Định nghĩa tiếng Anh A formal agreement between people or organizations, or the document that records it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.