Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
comfortable
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
舒适的;舒服的
Định nghĩa tiếng Anh Making your body feel relaxed.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.