Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
wall
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
墙;墙壁
Định nghĩa tiếng Anh An upright part of a room or building that forms one of its sides.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.