Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
balcony
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
阳台
Định nghĩa tiếng Anh An outdoor area attached to the side of a building above the ground, with a wall or bars around it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.