Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
ground floor
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
底层;与室外地面同高的楼层
Định nghĩa tiếng Anh The level of a building that is at the same height as the ground outside.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.