Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services

What are your hours?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

请问你们的营业时间是什么时候?

Định nghĩa tiếng Anh a question asking what days and times a business or service is open

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.