Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services
elevator
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
电梯
Định nghĩa tiếng Anh a small room that moves up and down to carry people between floors of a building
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.