Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services
town hall
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
市政厅;镇政府办公楼
Định nghĩa tiếng Anh a building where people who run the town work and hold meetings
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.