Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services

temple

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

寺庙;寺院;神庙

Định nghĩa tiếng Anh a building for prayer and religious activities in some religions, such as Buddhism or Hinduism

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.