Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services

When do I need to return these?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

这些东西需要什么时候归还?

Định nghĩa tiếng Anh a question asking the date when borrowed books or other items must be brought back

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.