Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thành phố, nơi công cộng và dịch vụTown, Public Places & Services

block

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

街区长度;两个相邻路口之间的一段路

Định nghĩa tiếng Anh the distance along a street from one crossing street to the next

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.