Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
get some fresh air
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
出去透透气
Định nghĩa tiếng Anh To go outside for a short time to breathe the outdoor air.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.