Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature

take your trash home

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

把自己的垃圾带回家

Định nghĩa tiếng Anh To carry your own waste home instead of leaving it at an outdoor place.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.