Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
waste
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
浪费
Định nghĩa tiếng Anh To use more time, money or something valuable than needed, or use it without benefit.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.