Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature

river

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

河;河流

Định nghĩa tiếng Anh A long line of water that flows through the land toward a lake, sea or another river.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.