Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
cat
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
猫
Định nghĩa tiếng Anh A small animal with soft fur and sharp claws, often kept as a pet.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.