Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
tree
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
树
Định nghĩa tiếng Anh A tall plant with a hard wooden main stem and branches.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.