Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
outdoors
adv.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
在户外;到户外
Định nghĩa tiếng Anh Outside a building, in the open air.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.