Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
weather forecast
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
天气预报
Định nghĩa tiếng Anh A report saying what the weather is expected to be like.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.