Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
season
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
季节
Định nghĩa tiếng Anh One of the main parts of a year with its own usual weather.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.