Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
degree
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
度(温度单位)
Định nghĩa tiếng Anh A unit used to say how hot or cold something is.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.