Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
warm
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
温暖的;温热的
Định nghĩa tiếng Anh Having a pleasant temperature that is higher than cool but not hot.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.