Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
snow
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
下雪
Định nghĩa tiếng Anh For snow to fall from the sky.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.