Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
sunny
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
晴朗的;阳光充足的
Định nghĩa tiếng Anh With the sun shining and little cloud.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.