Thời tiết, mùa và thiên nhiênWeather, Seasons & Nature
weather
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
天气
Định nghĩa tiếng Anh The conditions outside, such as sunshine, rain and wind.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.