Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment

What kind of music do you like?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你喜欢哪种音乐?

Định nghĩa tiếng Anh A question asking about the types of music someone enjoys.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.