Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment
Are there any tickets left?
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
还有票吗?
Định nghĩa tiếng Anh A question asking whether you can still buy tickets for an event.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.