Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment
It's your turn.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
轮到你了。
Định nghĩa tiếng Anh A short statement telling a player that they should act next.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.