Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment
What's on TV?
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
电视上在播什么?
Định nghĩa tiếng Anh A question asking which television programs are being shown.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.