Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment

sport

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

体育运动;运动项目

Định nghĩa tiếng Anh An activity with physical movement and rules, often played against others.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.