Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment
camera
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
照相机;相机
Định nghĩa tiếng Anh A device used to take photos.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.