Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment
paint
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1
(用颜料)画画
Định nghĩa tiếng Anh To make a picture by putting colored paint on a surface.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.