Giải trí, sở thích, thể thao và thư giãnLeisure, Hobbies, Sports & Entertainment
draw
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
画;绘画(用线条)
Định nghĩa tiếng Anh To make a picture with a pencil, pen or similar tool.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.