Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
Sorry to interrupt.
khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
抱歉,打断一下。
Định nghĩa tiếng Anh Said politely before speaking while someone else is already talking.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.