Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
I can't hear you.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
我听不见你说话。
Định nghĩa tiếng Anh Said when you cannot hear what the other person is saying.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.