Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
hear
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
听见;听到
Định nghĩa tiếng Anh To notice a sound with your ears.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.