Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction

Thanks for letting me know.

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

谢谢你告诉我。/谢谢你通知我。

Định nghĩa tiếng Anh Said to thank someone for giving you information or telling you about a change.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.