Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
Thanks for calling.
khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
谢谢你打电话来。
Định nghĩa tiếng Anh Said to thank a person who has phoned you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.