Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
grateful
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
感激的;感谢的
Định nghĩa tiếng Anh Feeling pleased and thankful because someone has helped you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.