Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
Sorry, I thought you were someone else.
khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
对不起,我认错人了。
Định nghĩa tiếng Anh Said to apologize when you spoke to someone because you wrongly believed they were another person.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.